Dự án được thực hiện trong học phần “Advanced Programming” (Lập trình nâng cao), với phiên bản thử nghiệm sử dụng dữ liệu tuyển dụng từ CareerViet.
Biến tin tuyển dụng thành dữ liệu để hiểu thị trường việc làm IT
Thị trường tuyển dụng IT liên tục xuất hiện những vị trí, công nghệ và yêu cầu kỹ năng mới. Tuy nhiên, thông tin thường nằm rải rác trong hàng nghìn tin tuyển dụng với cách mô tả khác nhau. Để biết một vị trí đang yêu cầu những kỹ năng nào hay mức lương phổ biến ra sao, người tìm việc phải dành nhiều thời gian tìm kiếm và tự tổng hợp thông tin.
Đây cũng là bài toán nhóm sinh viên Asia University Program lựa chọn giải quyết khi xây dựng “Job Market Intelligence System”. Sản phẩm hướng đến việc tập hợp dữ liệu tuyển dụng, xử lý và chuyển những thông tin riêng lẻ thành các chỉ số giúp người dùng dễ dàng quan sát thị trường hơn.
Trước khi xây dựng hệ thống, nhóm tìm hiểu các báo cáo và nguồn dữ liệu liên quan đến tuyển dụng IT để xác định những thông tin cần ưu tiên. Nguyễn Hồng Anh, thành viên dự án, sinh viên ngành Công nghệ bán dẫn tại Asia University Program – phụ trách tìm kiếm nguồn và tổng hợp báo cáo. Theo Hồng Anh, lượng thông tin lớn đặt ra yêu cầu phải chọn lọc kỹ trước khi sử dụng.
“Em ưu tiên những nguồn có uy tín, dữ liệu được cập nhật trong khoảng 1–2 năm gần nhất và công bố rõ quy mô, đối tượng khảo sát. Với một xu hướng về kỹ năng hay mức lương, nhóm cũng đối chiếu từ nhiều nguồn độc lập trước khi sử dụng làm cơ sở phân tích”, Hồng Anh chia sẻ.
Từ các thông tin thu thập được, nhóm phân loại dữ liệu theo vị trí công việc và cấp độ kinh nghiệm, sau đó tập trung vào ba nội dung chính gồm kỹ năng, mức lương và “skill gap” – khoảng cách giữa năng lực hiện có của người lao động với yêu cầu từ thị trường.
Cách tiếp cận này giúp nhóm xác định rõ sản phẩm cần trả lời những câu hỏi gần với nhu cầu của sinh viên như doanh nghiệp đang tìm kiếm kỹ năng nào, mức lương thay đổi ra sao giữa các nhóm công việc và người học cần bổ sung năng lực gì để tiến gần hơn đến yêu cầu tuyển dụng.

Nhận diện khoảng trống kỹ năng qua dữ liệu tuyển dụng
Để biến các tin tuyển dụng rời rạc thành thông tin dễ theo dõi, nhóm xây dựng một quy trình gồm nhiều bước: thu thập dữ liệu, loại bỏ phần không cần thiết, sắp xếp lại thông tin theo cùng một cách, sau đó tổng hợp và hiển thị kết quả trên giao diện web.
Một khó khăn là cùng một kỹ năng có thể được doanh nghiệp viết theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, “js” và “Java Script” đều cùng chỉ JavaScript. Nếu hệ thống coi đây là hai kỹ năng riêng biệt, kết quả thống kê sẽ bị sai lệch. Vì vậy, nhóm đưa các cách viết khác nhau về cùng một tên gọi trước khi tiến hành phân tích.
Với thông tin về mức lương, nhóm cũng lựa chọn cách tính nhằm hạn chế ảnh hưởng của những tin có mức quá cao hoặc quá thấp so với phần lớn dữ liệu. Sau khi xử lý, kết quả được trình bày bằng bảng và biểu đồ để người dùng dễ so sánh giữa các vị trí, cấp độ kinh nghiệm và nhóm kỹ năng.
Một chức năng đáng chú ý của sản phẩm là phân tích “skill gap” – khoảng cách kỹ năng. Hiểu đơn giản, hệ thống đối chiếu những kỹ năng đang xuất hiện nhiều trong tin tuyển dụng với năng lực người dùng hiện có, từ đó gợi ý những kỹ năng còn thiếu hoặc cần ưu tiên bổ sung. Qua đó, sinh viên có thể nhìn rõ hơn thị trường đang cần gì thay vì phải tự đọc và tổng hợp từng tin tuyển dụng.
Phiên bản thử nghiệm hiện sử dụng dữ liệu từ CareerViet và đã xây dựng giao diện hiển thị các thông tin như số lượng việc làm, mức lương, doanh nghiệp tuyển dụng, nhóm lĩnh vực và phần phân tích kỹ năng. Trong thời gian tới, nhóm dự kiến mở rộng thêm nguồn dữ liệu để hệ thống phản ánh thị trường việc làm IT ở phạm vi rộng hơn.
Tiếp cận bài toán thị trường bằng tư duy công nghệ
“Job Market Intelligence System” cho thấy sinh viên năm nhất đã bắt đầu tiếp cận công nghệ theo hướng giải quyết một nhu cầu cụ thể của thị trường. Từ bài toán thông tin tuyển dụng phân tán và khó tổng hợp, nhóm hình thành ý tưởng xây dựng một công cụ có thể thu thập, xử lý và chuyển dữ liệu thành những thông tin dễ theo dõi hơn.
Để biến ý tưởng thành sản phẩm, các thành viên phải chia dự án thành nhiều phần như thu thập dữ liệu, làm sạch thông tin, xây dựng cơ sở lưu trữ, phân tích và phát triển giao diện. Mỗi phần việc có yêu cầu riêng nhưng phải được kết nối chặt chẽ để toàn bộ hệ thống có thể vận hành theo một quy trình thống nhất.
Quá trình này giúp sinh viên từng bước hình thành tư duy phát triển sản phẩm: không chỉ quan tâm chương trình có chạy được hay không, mà còn phải xác định người dùng cần gì, dữ liệu nào thực sự có giá trị và kết quả nên được trình bày như thế nào để dễ hiểu, dễ sử dụng. Khi một phương án chưa phù hợp, nhóm cũng phải điều chỉnh cách làm và ưu tiên những chức năng thiết thực hơn.
Việc hoàn thiện một sản phẩm có khả năng vận hành ngay từ năm đầu đại học giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc nhóm, quản lý tiến độ, trình bày ý tưởng và giải quyết vấn đề. Đây cũng là nền tảng để các bạn tiếp tục phát triển những dự án công nghệ có quy mô lớn hơn, tham gia nghiên cứu hoặc các cuộc thi chuyên môn trong những giai đoạn tiếp theo.
Lê Hiền





