Sự phát triển của công nghiệp văn hóa đang mở ra nhiều cách để các giá trị truyền thống tiếp cận công chúng. Một họa tiết dân gian có thể trở thành cảm hứng cho thời trang; một câu chuyện lịch sử có thể được chuyển thể thành phim, trò chơi hay sản phẩm du lịch; một loại hình nghệ thuật truyền thống có thể tiếp cận khán giả mới qua các nền tảng số.
Theo UNESCO, các hoạt động kinh tế gắn với di sản văn hóa có thể góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập và hỗ trợ việc duy trì, truyền dạy các giá trị văn hóa. Tuy nhiên, nếu được khai thác thiếu cân nhắc, văn hóa cũng có nguy cơ bị tách khỏi bối cảnh gốc, bị thương mại hóa quá mức hoặc không mang lại lợi ích tương xứng cho chính cộng đồng đã tạo ra và gìn giữ những giá trị ấy.
Vì vậy, ranh giới giữa lan tỏa văn hóa và khai thác văn hóa không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đây cũng là một trong những bài toán mà người học Quản trị kinh doanh cần biết cách nhận diện và đánh giá.
Khi một quyết định kinh doanh đi kèm trách nhiệm văn hóa
Một sản phẩm lấy cảm hứng từ văn hóa có thể đồng thời tạo ra giá trị kinh tế và giá trị xã hội.
Ở góc độ thị trường, yếu tố văn hóa giúp thương hiệu tạo dấu ấn riêng, kể một câu chuyện gần gũi hơn với khách hàng và phát triển những sản phẩm mới. Ở góc độ xã hội, sản phẩm đó có thể đưa một hình ảnh, câu chuyện hay giá trị truyền thống đến gần hơn với công chúng.
Tuy nhiên, chính tại đây, đạo đức kinh doanh trở thành một phần của quá trình ra quyết định.
Nếu sử dụng một họa tiết truyền thống, doanh nghiệp cần hiểu họa tiết đó có nguồn gốc từ đâu và mang ý nghĩa gì. Nếu một cộng đồng là chủ thể sáng tạo và gìn giữ giá trị văn hóa, họ có được tham gia vào quá trình khai thác hay hưởng lợi từ sản phẩm hay không? Nếu doanh nghiệp điều chỉnh một yếu tố văn hóa để phù hợp hơn với thị trường, đâu là giới hạn giữa sáng tạo và làm sai lệch giá trị ban đầu?
UNESCO cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của các cộng đồng trong việc bảo tồn và phát huy di sản, đồng thời đề cao việc bảo đảm lợi ích vật chất và tinh thần cho những chủ thể liên quan khi di sản được sử dụng, quảng bá hoặc chuyển thể.
Từ đó, đạo đức kinh doanh không chỉ dừng ở câu hỏi “doanh nghiệp có được phép làm điều này hay không”. Nhà quản trị còn cần cân nhắc ai sẽ chịu tác động từ quyết định, giá trị nào được tạo ra, điều gì có thể bị ảnh hưởng và doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm đến đâu với những hệ quả đi kèm.
Đó cũng là điểm khác biệt giữa việc chỉ xem văn hóa như một chất liệu truyền thông và việc coi văn hóa là một giá trị cần được tìm hiểu, tôn trọng và phát triển lâu dài.

Sinh viên học cách phân tích các tình huống đạo đức trong kinh doanh
Tại học phần “Business Ethics” (Đạo đức kinh doanh), sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Asia University Program tiếp cận các vấn đề thông qua tình huống và dự án thực tế.
Thay vì chỉ ghi nhớ các nguyên tắc, sinh viên cùng giảng viên tìm hiểu bối cảnh, thu thập thông tin, xác định các bên liên quan và trao đổi nhiều phương án trước khi đưa ra quan điểm.
Cách học này giúp sinh viên đồng thời rèn luyện nhiều kỹ năng cần thiết cho môi trường quản trị, từ tìm kiếm thông tin có cơ sở, đặt câu hỏi, làm việc nhóm đến phản biện và trình bày lựa chọn của mình bằng lập luận rõ ràng.
Theo ThS. Nguyễn Công Hiếu – Giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Asia University Program, học phần không chỉ giúp sinh viên tiếp cận kiến thức về đạo đức kinh doanh mà còn tạo điều kiện để các em rèn luyện khả năng thảo luận, phối hợp và xử lý những vấn đề không có sẵn một đáp án duy nhất.
Các chủ đề trong môn học cũng được gắn với những vấn đề đang xuất hiện ngày càng nhiều trong hoạt động doanh nghiệp. Trong đó, văn hóa là một ví dụ đáng chú ý khi ngày càng được đưa vào sản phẩm, dịch vụ, truyền thông và trải nghiệm khách hàng.
Từ bối cảnh này, sinh viên được khuyến khích lựa chọn các case study thực tế để phân tích cách tổ chức, doanh nghiệp sử dụng yếu tố văn hóa, đồng thời xem xét cả hiệu quả đạt được và trách nhiệm đi kèm.
Từ case study thực tế đến tư duy quản trị
Một trong những trường hợp được sinh viên Asia University Program lựa chọn phân tích là Vietnam Airlines.
Thông qua các TVC quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam, cách xây dựng trải nghiệm dịch vụ hay việc đưa những món ăn mang dấu ấn ẩm thực truyền thống vào suất ăn trên chuyến bay, sinh viên có thể quan sát cách một doanh nghiệp đưa yếu tố văn hóa vào nhận diện thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.
Tuy nhiên, bài tập không dừng ở việc mô tả doanh nghiệp đã sử dụng văn hóa như thế nào.
Sinh viên cần tiếp tục đặt câu hỏi: Vì sao doanh nghiệp lựa chọn yếu tố văn hóa đó? Cách thể hiện có phù hợp với bối cảnh hay không? Thông điệp có truyền tải đúng giá trị ban đầu không? Và doanh nghiệp cần lưu ý điều gì khi biến một yếu tố văn hóa thành một phần của sản phẩm hoặc hoạt động thương mại?
Quá trình nghiên cứu, thảo luận và thuyết trình vì thế trở thành một bài tập tổng hợp về tư duy quản trị. Sinh viên phải kết nối kiến thức với dữ liệu thực tế, so sánh các quan điểm, xây dựng lập luận và cân nhắc tác động của từng phương án trước khi đưa ra kết luận.
Qua đó, người học không chỉ hiểu rõ hơn về đạo đức kinh doanh mà còn từng bước rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng ra quyết định trong những tình huống có nhiều yếu tố cần cân nhắc.
Việc đưa văn hóa vào hoạt động kinh doanh có thể giúp những giá trị truyền thống tiếp cận công chúng rộng hơn và tạo thêm giá trị mới. Nhưng để quá trình đó không làm mất đi ý nghĩa ban đầu, nhà quản trị cần vừa hiểu thị trường, vừa nhận thức rõ trách nhiệm đi kèm với mỗi quyết định.
Đó cũng là một trong những năng lực mà sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Asia University Program được rèn luyện thông qua các bài toán thực tế ngay trong quá trình học.
Khánh Vân





