Những từ vựng vốn xuất hiện trong giáo trình được đặt vào các tình huống gần gũi, qua đó trở thành công cụ để sinh viên giao tiếp, tương tác và kể câu chuyện của chính mình.
Khi lớp học trở thành không gian sử dụng tiếng Trung
Không có những trang trình chiếu dày đặc chữ hay phần đọc lại nội dung đã chuẩn bị sẵn, buổi thuyết trình cuối học phần “Tiếng Trung 2” diễn ra như một sân khấu thu nhỏ. Mỗi nhóm sinh viên chủ động lựa chọn chủ đề, phát triển ý tưởng, xây dựng kịch bản và phân chia vai diễn phù hợp với từng thành viên.
Có nhóm tái hiện câu chuyện về học tập và thi cử, đưa những áp lực quen thuộc của đời sống sinh viên vào các đoạn hội thoại bằng tiếng Trung. Một số nhóm lựa chọn tình huống mua sắm, hỏi đường, trò chuyện cùng bạn bè hoặc tham gia hoạt động thể thao. Đặc biệt, có nhóm hóa thân thành các nhóm chất dinh dưỡng để giới thiệu về thực phẩm và vai trò của từng thành phần đối với sức khỏe.
Sự phong phú về chủ đề tạo nên nhiều màu sắc cho buổi thuyết trình, nhưng các nhóm đều phải đáp ứng một yêu cầu chung: sử dụng vốn từ và mẫu câu đã học để truyền tải một nội dung hoàn chỉnh.
Để làm được điều đó, sinh viên cần hiểu từ vựng thay vì chỉ nhớ nghĩa. Các bạn phải xác định nhân vật đang giao tiếp với ai, trong bối cảnh nào và cách diễn đạt nào phù hợp nhất. Một từ có thể đúng về nghĩa nhưng chưa chắc tự nhiên khi đặt vào hội thoại. Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng vẫn cần điều chỉnh về ngữ điệu, cảm xúc và cách phản hồi để phần tương tác trở nên thuyết phục.
Quá trình xây dựng kịch bản vì thế cũng là quá trình sinh viên kiểm tra lại kiến thức của mình. Khi một lời thoại chưa hợp lý, cả nhóm phải tìm cách diễn đạt khác. Khi một thành viên gặp khó khăn về phát âm, các bạn cùng nghe, sửa và luyện tập lại. Mỗi lần điều chỉnh giúp vốn từ được sử dụng lặp lại trong ngữ cảnh cụ thể, tạo ra sự ghi nhớ tự nhiên hơn so với việc học từng danh sách từ riêng lẻ.

Khi từ vựng được đặt vào tình huống cụ thể
“Khi từ vựng được đặt trong một câu chuyện cụ thể, sinh viên phải hiểu để sử dụng chứ không đơn thuần ghi nhớ. Quá trình xây dựng kịch bản và nhập vai giúp các em hình thành phản xạ ngôn ngữ, đồng thời tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung”, ThS. Phan Nguyễn Trúc Quỳnh, giảng viên Tiếng Trung tại Asia University Program chia sẻ.
Với cách học thuộc thông thường, người học có thể nhớ cách viết và nghĩa của một từ nhưng vẫn lúng túng khi cần đưa từ đó vào hội thoại. Hoạt động nhập vai tạo ra một yêu cầu khác: sinh viên phải sử dụng kiến thức để hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp.
Các bạn phải đặt câu, kết nối lời thoại, lắng nghe bạn diễn và phản hồi đúng với diễn biến của câu chuyện. Trong quá trình luyện tập, sinh viên cũng cần xử lý những tình huống như quên lời, phát âm chưa rõ hoặc chưa tìm được cách diễn đạt phù hợp. Việc chủ động điều chỉnh giúp người học hiểu rõ hơn cách ngôn ngữ vận hành trong thực tế.
“Ban đầu, nhóm em khá áp lực vì phải tự nghĩ nội dung rồi trình bày bằng tiếng Trung. Nhưng càng luyện tập thì càng nhớ từ lâu hơn, lúc lên thuyết trình cũng tự tin hơn rất nhiều”, Heng Hưng Long, sinh viên ngành Công nghệ bán dẫn cho biết.
Sự tự tin mà sinh viên có được không đến riêng từ việc thuộc lời thoại. Qua nhiều lần luyện tập, các bạn dần quen với cách phát âm, biết mình cần nhấn vào đâu và chủ động hơn khi tương tác với bạn diễn. Khi xảy ra một tình huống khác với kịch bản, sinh viên cũng có thể dựa vào nội dung đã hiểu để tiếp tục phần trình bày, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào từng câu chữ được viết sẵn.
Đây là bước chuyển quan trọng trong việc học ngoại ngữ. Người học bắt đầu nhìn tiếng Trung như một phương tiện để thể hiện ý tưởng và kết nối với người khác, thay vì chỉ là một môn học cần hoàn thành.
Phát triển phản xạ giao tiếp và kỹ năng làm việc nhóm
Suốt buổi thuyết trình, những màn hóa thân dí dỏm, đạo cụ được chuẩn bị sáng tạo và cách xử lý tình huống tự nhiên liên tục nhận được tiếng cười cùng những tràng pháo tay từ lớp học. Không khí cởi mở giúp sinh viên giảm bớt áp lực khi sử dụng ngoại ngữ trước tập thể.

Tuy nhiên, phía sau yếu tố trình diễn vẫn là những yêu cầu học thuật rõ ràng. Sinh viên cần sử dụng phù hợp từ vựng và cấu trúc câu của học phần, thể hiện phát âm và ngữ điệu tương đối chính xác, đồng thời bảo đảm nội dung có tính liên kết. Mỗi thành viên đều phải tham gia và phối hợp để tạo nên một phần trình bày thống nhất.
Bài thuyết trình vì thế không đơn thuần là một hoạt động biểu diễn cuối kỳ. Đây là dịp để giảng viên đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của sinh viên trong bối cảnh có mục tiêu giao tiếp cụ thể. Qua đó, người học cũng nhận ra rõ hơn những điểm cần cải thiện, từ vốn từ, phát âm đến khả năng phản ứng khi chưa thể diễn đạt chính xác ý muốn của mình.
Quá trình chuẩn bị còn giúp sinh viên phát triển nhiều năng lực bên cạnh ngoại ngữ. Để hoàn thiện một kịch bản, các thành viên phải thảo luận ý tưởng, phân chia công việc, thống nhất cách thể hiện và hỗ trợ nhau trong quá trình luyện tập. Mỗi nhóm cần cân bằng giữa tính sáng tạo và yêu cầu sử dụng đúng kiến thức đã học.
Buổi thuyết trình cuối học phần phản ánh cách Asia University Program đưa ngoại ngữ vào các hoạt động trải nghiệm và thực hành. Sinh viên được khuyến khích sử dụng kiến thức để hoàn thành những nhiệm vụ cụ thể, qua đó từng bước hình thành sự chủ động và khả năng giao tiếp trong ngữ cảnh.





